durian tree

Học thuật
Thân thiện
durian tree

A durian tree grows tall in a tropical orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây sầu riêng: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thuộc chi Durio, được trồng để lấy quả. Quả của (quả sầu riêng) vỏ cứng, gai nhọn, mùi đặc trưng hương vị đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The durian tree in our backyard produces fruit every year. (Cây sầu riêng trong sân sau nhà chúng tôi ra quả hàng năm.)
    • It takes several years for a durian tree to mature and bear fruit. (Phải mất nhiều năm để một cây sầu riêng trưởng thành kết trái.)
    • They planted a row of durian trees on the farm. (Họ đã trồng một hàng cây sầu riêng trong trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a durian tree": trồng chăm sóc cây sầu riêng.

    • Farmers need specific knowledge to cultivate a durian tree successfully. (Nông dân cần kiến thức chuyên biệt để trồng cây sầu riêng thành công.)
  • "the canopy of a durian tree": tán của cây sầu riêng.

    • The broad canopy of the durian tree provides ample shade. (Tán rộng của cây sầu riêng tạo ra nhiều bóng mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Durian (n): quả sầu riêng.

    • The smell of durian is very strong. (Mùi của quả sầu riêng rất nồng.)
  • Durio (n): tên chi thực vật của cây sầu riêng.

    • Durio zibethinus is the most common species of durian tree. (Durio zibethinus loài cây sầu riêng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Durio tree: cây thuộc chi Durio (cách gọi khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "durian tree")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "durian tree")

durian tree

A durian tree grows tall in a tropical orchard.

Noun
  1. (thực vật học) Cây sầu riêng

Từ đồng nghĩa